bắt bớ

Học thuật
Thân thiện
bắt bớ

Cảnh sát bắt bớ một người đàn ông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt giữ người một cách tùy tiện hoặc hệ thống (thường mang hàm ý tiêu cực, chê trách): Hành động bắt giữ người, thường được nói một cách khái quát hàm ý rằng việc bắt giữ đó không chính đáng, tùy tiện hoặc tính chất đàn áp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính quyền không được tùy tiện bắt bớ người vô tội. (Chính quyền không được phép tùy tiện bắt giữ người vô tội.)
    • Anh ta bị cảnh sát bắt bớ nhiều lần chỉ hoạt động chính trị. (Anh ta bị cảnh sát bắt giữ nhiều lần chỉ hoạt động chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt bớ tràn lan": hành động bắt giữ một cách ồ ạt, không phân biệt, thường gây bất bình trong xã hội.

    • Việc bắt bớ tràn lan những người biểu tình ôn hòa đã bị dư luận lên án. (Việc bắt giữ ồ ạt những người biểu tình ôn hòa đã bị dư luận lên án.)
  • "bị bắt bớ, giam cầm": cụm từ thường dùng để mô tả tình trạng bị bắt giữ giam giữ một cách bất công.

    • Nhiều nhà bất đồng chính kiến đã bị bắt bớ, giam cầm nhiều năm. (Nhiều nhà bất đồng chính kiến đã bị bắt giữ, giam cầm nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắt giữ (đg): Hành động bắt giữ người lại theo thủ tục pháp luật (trung tính hơn, ít hàm ý tiêu cực).

    • Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm để điều tra. (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm để điều tra.)
  • Bắt giam (đg): Bắt tống giam vào nhà tù.

    • Tòa án ra lệnh bắt giam kẻ phạm tội. (Tòa án ra lệnh bắt tống giam kẻ phạm tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Bức hiếp (đg): Ép buộc, đe dọa (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả việc bắt bớ).
  • Đàn áp (đg): Dùng lực hoặc quyền lực để trấn áp (thường trên quy mô lớn, bao gồm cả việc bắt bớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Bắt bớ như bắt…": Cấu trúc so sánh nhấn mạnh tính chất dễ dàng, tùy tiện hoặc tàn bạo của hành động bắt giữ.
    • Chúng bắt bớ người ta như bắt trong chuồng. (Họ bắt giữ người ta một cách dễ dàng như bắt trong chuồng.)
bắt bớ

Cảnh sát bắt bớ một người đàn ông.

  1. đg. Bắt giữ người (nói khái quát, thường hàm ý chê). Bắt bớ người vô tội. Bị cảnh sát bắt bớ nhiều lần.

Từ gần giống

Từ chứa "bắt bớ"