bằng cứ

  1. như bằng cớ
  2. s'appuyer sur; se baser sur
    • Bằng cứ vào lời khai của một phạm nhân
      se baser sur une déclaration d'un coupable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bằng cứ
Công an đang tìm kiếm bằng cứ để buộc tội kẻ gian.