bằng chứng

  1. preuve; témoignage; témoin
    • Bằng chứng không thể cãi được
      preuve irréfutable
    • Bằng chứng sai
      faux témoignage
    • Ngôi đền nàymột bằng chứng của nền nghệ thuật kiến trúc của ông cha ta
      ce temple est l'un des témoins de l'art architectural de nos pères

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bằng chứng"

bằng chứng
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng tại hiện trường vụ án.