bẳn tính
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ nổi nóng, dễ cáu gắt: "bẳn tính" dùng để chỉ tính cách của một người rất dễ bị kích động, dễ tức giận và phản ứng một cách gay gắt, thiếu kiên nhẫn trước những điều nhỏ nhặt.
- Nóng nảy, khó chịu: Chỉ bản chất hay khó chịu, dễ bực bội, thường có thái độ không hài lòng và dễ bộc phát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy vốn bẳn tính, nên mọi người rất ngại trao đổi công việc.
- Đừng hỏi nhiều, bà ấy bẳn tính lắm, dễ mắng cho lắm.
- Anh ta trở nên bẳn tính hơn hẳn từ sau khi gặp chuyện không vui.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính bẳn": Cách nói khác, nhấn mạnh vào đặc điểm tính cách.
- Cái tính bẳn của anh ấy khiến anh khó hòa đồng với đồng nghiệp.
- "bẳn tính bẳn nết": Thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh tính cách nóng nảy, khó chịu cả trong tính lẫn nết.
- Con người bẳn tính bẳn nết thì khó ai chịu được.
Biến thể và từ gần giống
- Bực bội (tính từ): Cảm thấy khó chịu, không hài lòng, nhưng có thể là trạng thái tạm thời hơn là bản tính.
- Nóng nảy (tính từ): Dễ nổi nóng, hành động vội vàng khi tức giận.
- Cáu kỉnh (tính từ): Hay cáu gắt, khó tính, dễ bực tức.
- Gắt gỏng (tính từ): Tỏ thái độ khó chịu, quát tháo hoặc trả lời một cách cộc lốc.
Từ đồng nghĩa
- Nóng tính: Tính khí nóng nảy, dễ nổi giận.
- Hay cáu: Thường xuyên có biểu hiện cáu gắt.
- Dễ nổi nóng: Dễ dàng bộc phát cơn tức giận.
Từ trái nghĩa
- Điềm đạm: Tính tình ôn hòa, bình tĩnh, không dễ nổi nóng.
- Nhẫn nại: Có khả năng chịu đựng, kiên nhẫn.
- Dịu dàng: Tính cách hiền hòa, nhẹ nhàng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nóng như lửa, bẳn như chua": Ví von người có tính khí rất nóng nảy và dễ cáu gắt.
- "Tính bẳn hơn cả ớt": So sánh tính cách dễ nổi nóng, khó chịu với vị cay của ớt.