bẳn tính

  1. Testy; irascible

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bẳn tính"

bẳn tính
Ông ấy vốn bẳn tính, nên mọi người rất ngại trao đổi công việc.