bẹp gí

  1. très écrasé; très aplati; complètement dégonflé
    • bẹp gí
      chapeau très aplati
    • Quả bóng bẹp gí
      ballon complètement dégonflé
bẹp gí
Chiếc hộp bị xe đè qua, giờ đã bẹp gí.