bẽ mặt

  1. perdre la face

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bẽ mặt"

bẽ mặt
Cậu bé cảm thấy bẽ mặt khi làm đổ ly nước trong bữa tiệc.