bền chặt

  1. solide, indissoluble
    • Tình bạn bền chặt
      amitié solide
    • Sự gắn bó bền chặt
      attachement indissoluble
bền chặt
Tình bạn của họ thật sự rất bền chặt, đã trải qua bao thăng trầm của cuộc sống.