bệnh nhân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đang mắc bệnh, đang được chăm sóc và điều trị y tế: Từ dùng để chỉ một cá nhân đang trong tình trạng sức khỏe không tốt, có bệnh tật và đang được các nhân viên y tế (như bác sĩ, y tá) thăm khám, chữa trị.
- Đối tượng chính của hoạt động khám chữa bệnh: Là trung tâm của quá trình chăm sóc sức khỏe trong các cơ sở y tế như bệnh viện, phòng khám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân. (Bác sĩ đang thực hiện việc thăm khám cho người mắc bệnh.)
- Khoa Nội hiện đang điều trị cho năm mươi bệnh nhân. (Khoa Nội hiện đang chăm sóc và chữa bệnh cho năm mươi người bệnh.)
- Mọi bệnh nhân đều được hướng dẫn cẩn thận trước khi phẫu thuật. (Tất cả những người bệnh đều nhận được sự chỉ dẫn chu đáo trước khi tiến hành mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bệnh nhân ngoại trú": chỉ người bệnh đến khám, điều trị tại cơ sở y tế nhưng không cần ở lại qua đêm.
- Phòng khám này chủ yếu tiếp nhận bệnh nhân ngoại trú.
- "bệnh nhân nội trú": chỉ người bệnh phải nhập viện và ở lại cơ sở y tế để theo dõi, điều trị.
- Các bệnh nhân nội trú được sắp xếp giường nằm tại các phòng bệnh.
- "hồ sơ bệnh nhân": chỉ tập tài liệu ghi chép toàn bộ thông tin, diễn biến bệnh và quá trình điều trị của một người bệnh.
- Bác sĩ đang xem lại hồ sơ bệnh nhân để đưa ra phác đồ mới.
Biến thể và từ gần giống
- Người bệnh (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách nói thông thường hơn.
- Các người bệnh cần tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ.
- Thân chủ (danh từ): Thường dùng trong lĩnh vực dịch vụ (luật, tư vấn). Trong y tế, đôi khi dùng với sắc thái trang trọng hoặc trong một số ngữ cảnh đặc thù, nhưng không phổ biến bằng "bệnh nhân".
- Bệnh nhân tâm thần (danh từ): Cụm từ chỉ riêng người mắc các bệnh lý về tâm thần.
- Khu điều trị dành cho bệnh nhân tâm thần nằm ở dãy nhà riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Người bệnh: Cách gọi thông dụng, gần gũi.
- Người ốm: Nhấn mạnh vào trạng thái đang bị ốm, sức khỏe yếu.
Các cụm từ liên quan
- Tiếp nhận bệnh nhân: Quy trình đăng ký và đưa người bệnh vào hệ thống chăm sóc của cơ sở y tế.
- Nhân viên y tế đang tiếp nhận bệnh nhân mới tại quầy lễ tân.
- Theo dõi bệnh nhân: Hành động giám sát, kiểm tra tình trạng sức khỏe của người bệnh một cách liên tục.
- Y tá có nhiệm vụ theo dõi bệnh nhân sau mổ mỗi giờ một lần.
Thành ngữ liên quan
- Lương y như từ mẫu: Thành ngữ ca ngợi người thầy thuốc có tấm lòng nhân hậu, chăm sóc bệnh nhân như người mẹ hiền. Từ "bệnh nhân" là đối tượng được nhắc đến trong ý nghĩa này.
- Vị bác sĩ ấy thật xứng đáng với câu "lương y như từ mẫu", luôn hết lòng vì bệnh nhân.