bỉ thử

verb
  1. To compare with one another
    • cùng người chứ khác gì nhau bỉ thử
      they all are men and not different, so there is no comparing with one another

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bỉ thử
Một người đàn ông không nên bỉ thử với đồng nghiệp về thành tích công việc.