bịt bùng

Học thuật
Thân thiện
bịt bùng

Một người thợ đeo mặt nạ bịt bùng khi sơn tường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín mít, không kẽ hở: "Bịt bùng" dùng để miêu tả trạng thái bị đóng, bị che phủ hoàn toàn, không để lộ ra ánh sáng, không khí hoặc thông tin.
    • mật, không được tiết lộ: "Bịt bùng" cũng có thể ám chỉ một sự việc, câu chuyện còn đang được giữ kín, chưa được làm sáng tỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gian phòng cửa đóng bịt bùng. (Căn phòng đóng cửa kín mít.)
    • Hơi độc bịt bùng mây núi Ngự. (Hơi độc bao phủ kín núi Ngự.)
    • Câu chuyện còn bịt bùng. (Câu chuyện vẫn còn kín như bưng / chưa được làm sáng tỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bịt bùng" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói mang tính hình tượng để miêu tả sự bao phủ, che khuất hoàn toàn.

    • Màn đêm bịt bùng cả không gian. (Màn đêm phủ kín cả không gian.)
  • Từ này cũng có thể dùng để nhấn mạnh tính chất mật, khó tiếp cận của một vấn đề.

    • Sự thật về vụ án vẫn còn bịt bùng. (Sự thật về vụ án vẫn còn bị che giấu kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bít bùng: Một biến thể chính tả khác của "bịt bùng", cùng nghĩa.
  • Bưng bít: (động từ) Che đậy, giấu giếm (thường dùng cho thông tin, sự thật).
  • Kín mít: (tính từ) Rất kín, không hở (nghĩa tương tự, dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Kín bưng: Kín hoàn toàn.
  • mật: Được giấu kín, không để lộ ra.
  • Che phủ: Phủ lên, làm khuất đi.
Từ trái nghĩa
  • Hở hang: kẽ hở, không kín.
  • Lộ liễu: Để lộ ra một cách rõ ràng.
  • Sáng tỏ: Rõ ràng, minh bạch (dùng cho thông tin, sự việc).
Lưu ý sử dụng
  • "Bịt bùng" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt văn học cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, hình tượng.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, để diễn đạt ý "kín mít", người ta thường dùng các từ như "kín mít", "đóng kín" hoặc "bưng bít" (cho thông tin) nhiều hơn.
bịt bùng

Một người thợ đeo mặt nạ bịt bùng khi sơn tường.

  1. tt. Kín mít: Hơi độc bịt bùng mây núi Ngự (PhBChâu).