bọng đái

  1. (anat.) vessie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bọng đái"

bọng đái
Một bác sĩ đang chỉ vào hình vẽ bọng đái trên bảng giải phẫu.