bọp bẹp

  1. flasque; lâche
    • Cái hộp bọp bẹp
      une boîte flasque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bọp bẹp"

bọp bẹp
Quả bóng đã xì hơi, giờ nó bọp bẹp.