bỏ rọ

verb
  1. To make light of, to make mincement of
    • thằng ấy thì ta bỏ rọ như chơi
      we'll just make mincement of that fellow

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bỏ rọ"

bỏ rọ
Đội bóng của chúng tôi đã bỏ rọ đối thủ với tỷ số 5-0.