bỏng nẻ

  1. (cũng nói bỏng nổ) grains soufflés

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bỏng nẻ"

bỏng nẻ
Mẹ mua một túi bỏng nẻ để ăn vặt.