bố láo

adj
  1. Cheeky
    • thái độ bố láo
      a cheeky attitude
    • nói bố láo
      to talk in a cheeky manner
  2. Nonsensical
    • câu chuyện bố láo
      a nonsensical talk

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bố láo"

bố láo
Một cậu bé bố láo cãi lại ông nội của mình.