bốc vác

  1. transporter un fardeau sur les épaules
    • công nhân bốc vác
      porteur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bốc vác"

bốc vác
Những công nhân đang bốc vác những thùng hàng từ xe tải xuống.