bốt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồn, trạm canh gác nhỏ: Một công trình kiến trúc nhỏ, thường có lính hoặc cảnh sát đóng quân để kiểm soát, canh gác một khu vực.
- Ủng: Loại giày cao cổ, thường làm từ da hoặc cao su, dùng để bảo vệ chân và ống chân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đồn, trạm):
- Người lính đang đứng gác ở bốt đầu cầu.
- Khu phố này trước đây có một bốt cảnh sát.
Danh từ (ủng):
- Trời mưa, anh ấy đi đôi bốt cao su.
- Cô ấy thích mang bốt da vào mùa đông.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bốt gác": Chỉ cụ thể trạm canh gác, nơi có người đứng canh.
- Bốt gác của đơn vị được dựng lên ở ngã ba đường.
"Bốt cao su": Chỉ loại ủng làm bằng cao su, thường dùng đi mưa hoặc trong điều kiện ẩm ướt.
- Công nhân vệ sinh môi trường thường đi bốt cao su khi làm việc.
Biến thể và từ gần giống
- Bót: Một biến thể cách viết/đọc khác của "bốt" với nghĩa là đồn, trạm canh gác. (Ví dụ: ).
- Đồn: Từ đồng nghĩa với nghĩa "trạm canh gác" của "bốt", nhưng thường chỉ công trình quy mô lớn hơn. (Ví dụ: ).
- Ủng: Từ đồng nghĩa với nghĩa "giày cao cổ" của "bốt". (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Trạm canh: Nơi canh gác, kiểm soát.
- Giày ống: Từ chỉ chung cho các loại giày cao cổ.
Lưu ý
- Từ "bốt" mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt (công trình kiến trúc và vật dụng). Nghĩa được dùng phải được xác định dựa trên ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn nói, nghĩa chỉ "ủng" phổ biến hơn. Nghĩa chỉ "đồn, trạm" thường gặp trong văn cảnh lịch sử, quân sự hoặc khi nói về các kiến trúc cũ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan