bồ hòn

Học thuật
Thân thiện
bồ hòn

Người đàn ông ngồi một mình với vẻ mặt bồ hòn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây, quả của : Cây thân gỗ, quả vị rất đắng, thường được dùng trong von, thành ngữ.
    • Hình ảnh ẩn dụ cho sự đắng cay, khổ đau phải chịu đựng trong lòng không thể nói ra: "bồ hòn" thường được dùng để ám chỉ nỗi buồn, nỗi khổ tâm người ta phải ngậm chặt, nuốt vào trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thực):

    • Quả bồ hòn vị rất đắng.
    • Ngày xưa, người ta có thể dùng quả bồ hòn để thay thế phòng.
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Câu chuyện ấy khiến lòng anh đắng như ngậm bồ hòn.
    • Nỗi oan ức không biết tỏ cùng ai, cứ ngậm bồ hòn sống qua ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngậm bồ hòn" / "ngậm quả bồ hòn": một thành ngữ cố định, diễn tả việc phải chịu đựng, nuốt nỗi đắng cay, oan ức vào trong không thể giãi bày.
    • gia đình, ông ấy đành ngậm bồ hòn chịu đựng mọi điều tiếng.
  • "đắng như bồ hòn": so sánh để nhấn mạnh vị đắng hoặc nỗi cay đắng tột cùng.
    • Lời từ chối ấy đắng như bồ hòn.
Biến thể từ gần giống
  • Cay đắng (tính từ): chỉ sự đau khổ, buồn phiền trong tâm hồn.
  • Ngậm đắng nuốt cay (thành ngữ): có nghĩa tương tự "ngậm bồ hòn", chỉ sự cam chịu, nhẫn nhục.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh ẩn dụ)
  • Nỗi cay đắng: nỗi lòng đau xót, uất ức.
  • Nỗi oan ức: nỗi khổ bị hiểu lầm, bị đối xử bất công.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngậm bồ hòn làm ngọt": Biến cái đắng thành ngọt, hàm ý cố gắng chịu đựng, nhẫn nại trước nghịch cảnh hoặc tự an ủi mình.
    • Cuộc sống khó khăn, cứ phải ngậm bồ hòn làm ngọt sống.
  • "Khi thương củ ấu cũng tròn, khi ghét bồ hòn cũng méo": Thành ngữ dân gian, ý nói khi yêu thì cái cũng đẹp, cũng tốt; khi ghét thì cái cũng xấu, cũng đáng chê. Ở đây, "bồ hòn" (vốn tròn) bị coi "méo" do ác cảm.
    • Đó chuyện khi thương củ ấu cũng tròn, khi ghét bồ hòn cũng méo, anh đừng bận tâm làm .
bồ hòn

Người đàn ông ngồi một mình với vẻ mặt bồ hòn.

  1. ám chỉ người việc buồn khổ không nói ra được