bồ hòn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây, quả của nó: Cây thân gỗ, quả có vị rất đắng, thường được dùng trong ví von, thành ngữ.
- Hình ảnh ẩn dụ cho sự đắng cay, khổ đau phải chịu đựng trong lòng mà không thể nói ra: "bồ hòn" thường được dùng để ám chỉ nỗi buồn, nỗi khổ tâm mà người ta phải ngậm chặt, nuốt vào trong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thực):
- Quả bồ hòn có vị rất đắng.
- Ngày xưa, người ta có thể dùng quả bồ hòn để thay thế xà phòng.
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Câu chuyện ấy khiến lòng anh đắng như ngậm bồ hòn.
- Nỗi oan ức không biết tỏ cùng ai, bà cứ ngậm bồ hòn mà sống qua ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngậm bồ hòn" / "ngậm quả bồ hòn": một thành ngữ cố định, diễn tả việc phải chịu đựng, nuốt nỗi đắng cay, oan ức vào trong mà không thể giãi bày.
- Vì gia đình, ông ấy đành ngậm bồ hòn chịu đựng mọi điều tiếng.
- "đắng như bồ hòn": so sánh để nhấn mạnh vị đắng hoặc nỗi cay đắng tột cùng.
- Lời từ chối ấy đắng như bồ hòn.
Biến thể và từ gần giống
- Cay đắng (tính từ): chỉ sự đau khổ, buồn phiền trong tâm hồn.
- Ngậm đắng nuốt cay (thành ngữ): có nghĩa tương tự "ngậm bồ hòn", chỉ sự cam chịu, nhẫn nhục.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh ẩn dụ)
- Nỗi cay đắng: nỗi lòng đau xót, uất ức.
- Nỗi oan ức: nỗi khổ vì bị hiểu lầm, bị đối xử bất công.
Thành ngữ liên quan
- "Ngậm bồ hòn làm ngọt": Biến cái đắng thành ngọt, hàm ý cố gắng chịu đựng, nhẫn nại trước nghịch cảnh hoặc tự an ủi mình.
- Cuộc sống khó khăn, bà cứ phải ngậm bồ hòn làm ngọt mà sống.
- "Khi thương củ ấu cũng tròn, khi ghét bồ hòn cũng méo": Thành ngữ dân gian, ý nói khi yêu thì cái gì cũng đẹp, cũng tốt; khi ghét thì cái gì cũng xấu, cũng đáng chê. Ở đây, "bồ hòn" (vốn tròn) bị coi là "méo" do ác cảm.
- Đó là chuyện khi thương củ ấu cũng tròn, khi ghét bồ hòn cũng méo, anh đừng bận tâm làm gì.
- ám chỉ người có việc buồn khổ mà không nói ra được