bồ nông

  1. (zool.) pélican
    • bộ bồ nông
      pélécaniformes
    • họ bồ nông
      pélécanidés

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bồ nông
Một con bồ nông đang đậu trên một khúc gỗ ở bờ sông.