bồ tạt

noun
  1. Potass
  2. Potassium salt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bồ tạt"

bồ tạt
Trong sách hóa học cũ có ghi cách điều chế bồ tạt.