bồi bổ

verb
  1. To strengthen, to foster, to increase
    • bồi bổ sức lực
      to foster one's strength
    • bồi bổ kiến thức
      to increase one's knowledge

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bồi bổ"

bồi bổ
Sau trận ốm nặng, anh ấy cần được bồi bổ bằng các món ăn giàu dinh dưỡng.