bồi hồi

Học thuật
Thân thiện
bồi hồi

Cô ấy bồi hồi khi đứng trước cổng trường cũ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái xao xuyến, xôn xao, không yên trong lòng: "bồi hồi" diễn tả cảm xúc bồn chồn, thổn thức, thường do nhớ nhung, lo lắng, mong chờ hoặc hồi tưởng về một điều đó sâu sắc.
    • Cảm giác day dứt, ám ảnh trong tâm trí: "bồi hồi" còn thể hiện nỗi niềm khó nguôi, một ký ức hay cảm xúc cứ trở đi trở lại trong lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lòng cứ bồi hồi thương nhớ. (Trong lòng cứ xao xuyến nhớ thương.)
    • Bồi hồi nhớ lại những kỷ niệm xưa. (Xao xuyến, day dứt nhớ về những kỷ niệm .)
    • Đứng trước ngôi nhà , lòng tôi bồi hồi khó tả. (Đứng trước ngôi nhà , lòng tôi xôn xao không thể diễn tả thành lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bổi hổi bồi hồi": Láy từ để nhấn mạnh mức độ cao hơn của cảm giác bồi hồi, xao xuyến đến mức thấp thỏm, không yên.
    • Nhớ ai bổi hổi bồi hồi. (Nhớ ai đến mức thổn thức, thấp thỏm không yên.)
    • Lòng bổi hổi bồi hồi một niềm thương nỗi nhớ. (Lòng thấp thỏm, xao xuyến một nỗi nhớ niềm thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bồn chồn (tính từ): Trạng thái không yên, sốt ruột, thường do lo lắng hoặc chờ đợi. ( sắc thái lo lắng, thiếu kiên nhẫn hơn "bồi hồi").
  • Thổn thức (tính từ/động từ): Cảm xúc dâng trào, nghẹn ngào, thường muốn khóc. (Thiên về cảm xúc mãnh liệt, nghẹn ngào hơn).
  • Xao xuyến (tính từ): Xao động, không yên trong lòng một cảm xúc nào đó. (Gần nghĩa nhất với "bồi hồi").
  • Day dứt (tính từ/động từ): Ám ảnh, dằn vặt mãi không thôi, thường về một lỗi lầm hay điều tiếc nuối. (Thiên về cảm giác ân hận, ám ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Xao xuyến: Xao động, không yên trong lòng.
  • Thấp thỏm: Lo lắng, chờ đợi một cách không yên.
  • Bứt rứt: Khó chịu, không yên trong người hoặc trong lòng.
Thành ngữ, ca dao liên quan
  • "Nhớ ai bổi hổi bồi hồi / Như đứng đống lửa như ngồi đống than": Câu ca dao diễn tả nỗi nhớ da diết, khiến lòng người nóng như lửa đốt, ngồi đứng không yên, cực tả trạng thái "bồi hồi" ở mức độ cao.
  • "Đói lòng ăn khế xót xa / Khế chua, muối mặn, lòng ta bồi hồi": Câu ca dao thể hiện cảm giác "bồi hồi" như một nỗi xót xa, cay đắng, day dứt ám ảnh từ quá khứ nghèo khó.
bồi hồi

Cô ấy bồi hồi khi đứng trước cổng trường cũ.

  1. tt. Xao xuyến, xôn xao trong lòng: Lòng cứ bồi hồi thương nhớ bồi hồi trong dạ. // Láy: bổi hổi bồi hồi (mức độ nhấn mạnh): lòng bổi hổi bồi hồi một niềm thương nỗi nhớ.