bồi hồi

  1. anxieux; tourmenté; en proie aux soucis
    • bồi hổi bồi hồi
      (sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bồi hồi"

bồi hồi
Cô ấy bồi hồi khi đứng trước cổng trường cũ.