bồi hoàn

bồi hoàn

Công ty phải bồi hoàn toàn bộ số tiền đặt cọc cho khách hàng do không thể thực hiện hợp đồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trả lại, hoàn trả (một khoản tiền hoặc tài sản): Hành động trả lại cho người hoặc tổ chức quyền sở hữu một khoản tiền hoặc tài sản đã nhận, chiếm giữ hoặc sử dụng trước đó, thường do có nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức.
    • Bồi thường bằng cách hoàn trả: Trong bối cảnh pháp lý, "bồi hoàn" thường chỉ việc khắc phục hậu quả của một hành vi trái pháp luật (như chiếm đoạt, sử dụng trái phép) bằng cách trả lại chính tài sản hoặc giá trị tương đương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty phải bồi hoàn toàn bộ số tiền đặt cọc cho khách hàng do không thể thực hiện hợp đồng.
    • Bị cáo bị tòa án buộc bồi hoàn số tiền tham ô cho ngân sách nhà nước.
    • Sau khi phát hiện lỗi sản phẩm, nhà sản xuất đã chủ động bồi hoàn chi phí cho người tiêu dùng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghĩa vụ bồi hoàn": Chỉ nghĩa vụ pháp lý bắt buộc phải hoàn trả.
    • Theo quy định của pháp luật, người sử dụng đất trái phép nghĩa vụ bồi hoàn diện tích đất đó.
  • "Quyết định bồi hoàn" (Thuật ngữ pháp lý): Chỉ văn bản của cơ quan thẩm quyền (như tòa án, cơ quan thi hành án) buộc một bên phải hoàn trả tài sản hoặc tiền.
    • Tòa án đã ra quyết định bồi hoàn tài sản cho nguyên đơn.
Biến thể từ liên quan
  • Bồi thường (động từ): đắp tổn thất bằng tiền hoặc hiện vật, thường rộng hơn "bồi hoàn" có thể bao gồm cả thiệt hại về tinh thần, chi phí phát sinh.
  • Hoàn trả (động từ): Trả lại, phạm vi sử dụng rộng hơn, không nhất thiết gắn với nghĩa vụ pháp lý hay hành vi trái pháp luật ( dụ: hoàn trả sách cho thư viện).
  • Phục hồi (động từ): Làm cho trở lại trạng thái ban đầu, có thể dùng trong ngữ cảnh phục hồi danh dự, phục hồi quyền lợi.
Từ đồng nghĩa
  • Trả lại: (Từ thông dụng) Đưa lại cái đã nhận cho chủ .
  • Hoàn lại: (Từ thông dụng) Trả lại, đặc biệt tiền.
Các cụm từ liên quan
  • Bồi hoàn thiệt hại: Cụm từ kết hợp, nhấn mạnh việc hoàn trả để khắc phục một thiệt hại cụ thể đã gây ra.
    • Doanh nghiệp vi phạm phải bồi hoàn thiệt hại cho môi trường.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn của dân, không trả thì đền: Thành ngữ ám chỉ việc sử dụng, chiếm đoạt tài sản của người khác/công chung thì phải trách nhiệm hoàn trả hoặc bồi thường. liên hệ về mặt ý nghĩa với khái niệm "bồi hoàn".

Từ chứa "bồi hoàn"