bồi thường

  1. dédommager; indemniser; réparer
    • Bồi thường một tổn thất
      dédommager (quelqu'un) d'une perte
    • Bồi thường thiệt hại
      réparer les dommages
bồi thường
Chủ xe ô-tô phải bồi thường cho gia đình người bị nạn.