bồn chồn

  1. fébrile; fiévreux
    • Sự sốt ruột bồn chồn
      impatience fébrile
    • Sự chờ đợi bồn chồn
      attente fiévreuse
    • bồn chồn lo lắng
      se tourmenter; être en proie à des soucis; être sur le gril; avoir la puce à l'oreille

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bồn chồn
Tâm trạng bồn chồn khiến anh ấy đứng ngồi không yên.