bổ dưỡng

  1. đg. Bồi bổ, nuôi dưỡng cơ thể. Lo việc bổ dưỡng cho người ốm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bổ dưỡng
Một bát súp gà nóng hổi rất bổ dưỡng cho sức khỏe.