bổ nhào

verb
  1. To dive, to rush headlong, to plunge headlong
    • ngã bổ nhào
      to fall down headlong
    • máy bay bổ nhào ném bom
      the plane dived and dropped its bombs
    • mọi người bổ nhào đi tìm
      everybody rushed off headlong to look for him

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bổ nhào"

bổ nhào
Chim ưng từ trên cao bổ nhào xuống để bắt mồi.