bổ trợ

verb
  1. To supplement
    • nghề phụ gia đình đóng vai trò bổ trợ cho nền kinh tế tập thể
      the family bytrades play a supplementary role to the collective economy
    • phát triển một số ngành sản xuất khác để bổ trợ cho các ngành chính
      to develop other activities to supplement the main ones

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bổ trợ"

bổ trợ
Các bài tập thể dục này bổ trợ cho sức khỏe tim mạch.