bổi hổi

  1. như bồi hồi
    • bổi hổi bồi hồi
      (sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bổi hổi"

bổi hổi
Cô ấy cảm thấy bổi hổi trước giờ phỏng vấn quan trọng.