bộ sậu

  1. (argot) compagnie; consorts
    • Hắn bộ sậu của hắn
      lui et sa compagnie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bộ sậu"

bộ sậu
Một người đàn ông đi trên phố với bộ sậu của mình.