bứ

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không còn muốn ăn nữa đã ăn quá nhiều, đến mức ngán ngẩm: Trạng thái no đến mức cảm thấy khó chịu, không còn cảm giác thèm ăn hoặc thậm chí thấy chán ghét thức ăn.
    • Say mềm, say đến mức không còn tỉnh táo: (Thường dùng với "say") Trạng thái say rượu, bia nặng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ăn nhiều bánh chưng quá, tôi thấy bứ lắm rồi.
    • Cậu ấy uống rượu say bứ, giờ đang ngủ say.
    • Món này ngọt quá, ăn một miếng đã thấy bứ cổ rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bứ đến cổ": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác no ngán đến cực điểm, không thể chịu đựng thêm được nữa.

    • Tiệc tùng liên miên, tôi ăn bứ đến cổ rồi.
  • "say bứ": Cụm từ diễn tả trạng thái say xỉn hoàn toàn, mất kiểm soát.

    • Anh ta về nhà trong tình trạng say bứ.
Biến thể từ gần giống
  • Bư bứ (từ láy, tính từ): Cảm giác hơi ngán, bắt đầu thấy no không muốn ăn thêm.
    • Ăn hết đĩa thịt nướng, tôi cảm thấy bư bứ, không muốn dùng món khác nữa.
Từ đồng nghĩa
  • Ngán: Chán, không còn muốn ăn nữa đã ăn nhiều hoặc lý do nào đó.
  • Ngấy: Cảm giác khó chịu, chán ngán do ăn quá nhiều thức ăn béo, ngọt.
  • No nê: No bụng một cách thoải mái, thường mang nghĩa tích cực hơn "bứ".
Từ trái nghĩa
  • Đói: Cần hoặc muốn ăn.
  • Thèm: ham muốn được ăn một món đó.
  • Háo hức: Cảm giác mong đợi, muốn được thưởng thức.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bứ" thường được dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ nhiều hơn văn viết trang trọng.
  • Khi miêu tả cảm giác no ngán thức ăn, "bứ" thể hiện mức độ mạnh hơn so với "ngán" hay "ngấy".
  • Trong nghĩa chỉ trạng thái say, "say bứ" cách nói nhấn mạnh, thường dùng để miêu tả một người say rất nặng.
bứ
Ăn nhiều bánh chưng quá, tôi thấy bứ lắm rồi.