bứ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không còn muốn ăn nữa vì đã ăn quá nhiều, đến mức ngán ngẩm: Trạng thái no đến mức cảm thấy khó chịu, không còn cảm giác thèm ăn hoặc thậm chí thấy chán ghét thức ăn.
- Say mềm, say đến mức không còn tỉnh táo: (Thường dùng với "say") Trạng thái say rượu, bia nặng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ăn nhiều bánh chưng quá, tôi thấy bứ lắm rồi.
- Cậu ấy uống rượu say bứ, giờ đang ngủ say.
- Món này ngọt quá, ăn một miếng đã thấy bứ cổ rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
"bứ đến cổ": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác no ngán đến cực điểm, không thể chịu đựng thêm được nữa.
- Tiệc tùng liên miên, tôi ăn bứ đến cổ rồi.
"say bứ": Cụm từ diễn tả trạng thái say xỉn hoàn toàn, mất kiểm soát.
- Anh ta về nhà trong tình trạng say bứ.
Biến thể và từ gần giống
- Bư bứ (từ láy, tính từ): Cảm giác hơi ngán, bắt đầu thấy no và không muốn ăn thêm.
- Ăn hết đĩa thịt nướng, tôi cảm thấy bư bứ, không muốn dùng món khác nữa.
Từ đồng nghĩa
- Ngán: Chán, không còn muốn ăn nữa vì đã ăn nhiều hoặc vì lý do nào đó.
- Ngấy: Cảm giác khó chịu, chán ngán do ăn quá nhiều thức ăn béo, ngọt.
- No nê: No bụng một cách thoải mái, thường mang nghĩa tích cực hơn "bứ".
Từ trái nghĩa
- Đói: Cần hoặc muốn ăn.
- Thèm: Có ham muốn được ăn một món gì đó.
- Háo hức: Cảm giác mong đợi, muốn được thưởng thức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bứ" thường được dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ nhiều hơn là văn viết trang trọng.
- Khi miêu tả cảm giác no ngán thức ăn, "bứ" thể hiện mức độ mạnh hơn so với "ngán" hay "ngấy".
- Trong nghĩa chỉ trạng thái say, "say bứ" là cách nói nhấn mạnh, thường dùng để miêu tả một người say rất nặng.