bứ

adj
  1. Cloyed, satiated, sottish
    • no bứ
      cloyed with food
    • say bứ
      sottish with drink

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bứ
Ăn nhiều bánh chưng quá, tôi thấy bứ lắm rồi.