bức xạ

  1. (phys.) radiation; rayonnement
    • Bức xạ hồng ngoại
      radiation infrarouge
    • Bức xạ mặt trời
      rayonnement solaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bức xạ"

bức xạ
Mặt trời phát ra nhiều loại bức xạ.