bực chí

  1. mécontent de soi-même; insatisfait
    • thi trượt , anh ấy bực chí
      il est insatisfait à cause de son échec

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bực chí"

bực chí
Vì đường tắc quá lâu, anh ấy cảm thấy rất bực chí.