bực mình

  1. Tetchy
    • chờ mãi không thấy, bực mình bỏ về
      after waiting in vain, he left out of tetchiness

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bực mình"

bực mình
Cô ấy có vẻ bực mình vì kế hoạch bị hoãn lại vào phút chót.