ba đào

  1. tt. (H. ba: sóng; đào: dậy sóng) Chìm nổi gian truân Năm năm chìm nổi ba đào (Tố-hữu).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ba đào"

Proverbs and Idioms

ba đào
Sóng ba đào vỗ mạnh vào mạn thuyền.