ba phải

verb
  1. Agreeing with everyone, without any opinion of one's own
    • con người ba phải
      a yes-man
    • thái độ ba phải
      an "agreeing with all" attitude

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ba phải
Một người ba phải luôn gật đầu đồng ý với mọi ý kiến trong cuộc họp.