babbler

Không tìm thấy từ "babbler"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Người nói nhiều, người hay ba hoa, người hay bép xép : Chỉ một người có thói quen nói liên tục, thường về những điều không quan trọng hoặc vô nghĩa. Người tiết lộ bí mật : Chỉ một người không thể giữ kín thông tin và dễ dàng tiết lộ những điều bí mật. (Động vật học) Chim hét cao cẳng : Tên gọi chung cho một nhóm chim thuộc họ Timaliidae, thường có chân dài, sống ở Cựu Thế g...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A type of bird : Any of various insectivorous Old World birds known for their loud, continuous songs. In some classifications, they are considered part of the family Muscicapidae. A talkative person : An obnoxious, foolish, and excessively talkative person; someone who chatters incessantly or reveals secrets. Examples Noun (Bird) : Noun (Person) : Advanced Usage "A babbler of...

See full definition →