babbler

/'bæblə/
danh từ
  1. người nói nhiều; người hay bép xép
  2. người tiết lộ mạt
  3. (động vật học) chim hét cao cẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

babbler
A babbler sings from a branch in the morning sun.