babillarde

tính từ
  1. hay ba hoa, hay nói phiếm
    • Réunion babillard
      buổi họp bàn chuyện phiếm
  2. hót líu lo (chim)
danh từ
  1. người ba hoa, người hay nói phiếm
danh từ giống cái
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) thư, bức thư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

babillarde
Une femme babillarde parle avec sa voisine au marché.