baboon

/bə'bu:n/
Học thuật
Thân thiện
baboon

A baboon sits on a large rock grooming another baboon's fur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khỉ đầu chó: Một loài khỉ lớn, sống trên mặt đất, thuộc chi Papio hoặc các chi liên quan, mõm dài giống chó, thường sống thành đànchâu Phi một phần của bán đảoRập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a troop of baboons near the cliff. (Chúng tôi thấy một đàn khỉ đầu chó gần vách đá.)
    • The baboon has a distinctive, elongated snout. (Con khỉ đầu chó một cái mõm dài đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a baboon": (một cách so sánh thô tục, thường mang nghĩa tiêu cực) chỉ sự vụng về, thô lỗ hoặc ngu ngốc.
    • He was behaving like a baboon at the party. (Anh ta cư xử như một con khỉ đầu chóbữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Baboonery (danh từ, hiếm gặp): Hành vi hoặc đặc điểm giống khỉ đầu chó; sự thô lỗ, ngớ ngẩn.
  • Baboonish (tính từ): đặc điểm hoặc hành vi giống khỉ đầu chó.
Từ đồng nghĩa
  • Mandrillus (danh từ khoa học): Một chi linh trưởng họ hàng gần, bao gồm khỉ mặt chó khỉ đầu chó, đôi khi được gọi chung trong ngữ cảnh thông tục.
  • Primate (danh từ): Động vật linh trưởng (nghĩa rộng hơn, bao gồm khỉ đầu chó).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "baboon" một cách cố định. Tuy nhiên, từ này đôi khi xuất hiện trong các cụm từ so sánh không chính thức hoặc mang tính xúc phạm để chỉ sự thô kệch.
baboon

A baboon sits on a large rock grooming another baboon's fur.

danh từ
  1. (động vật học) khỉ đầu chó

Từ chứa "baboon"