baby-faced

Học thuật
Thân thiện
baby-faced

The young actor is baby-faced and often plays teenage roles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuôn mặt trẻ con: Dùng để miêu tả một người trưởng thành nhưng các đặc điểm trên khuôn mặt khiến họ trông trẻ hơn so với tuổi thật, như làn da mịn màng, đôi đầy đặn, hoặc các đường nét mềm mại, ngây thơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new actor is very baby-faced, which makes him perfect for teenage roles. (Nam diễn viên mới rất khuôn mặt trẻ con, điều này khiến anh ấy hoàn hảo cho các vai thiếu niên.)
    • Despite being in his thirties, his baby-faced appearance often leads people to think he's much younger. (Mặc dù đã ba mươi tuổi, vẻ ngoài khuôn mặt trẻ con của anh ấy thường khiến mọi người nghĩ anh ấy trẻ hơn nhiều.)
    • She has a baby-faced charm that is very endearing. ( ấy một sức quyến rũ với khuôn mặt trẻ con rất đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baby-faced assassin": Một thành ngữ ẩn dụ dùng để chỉ một người có vẻ ngoài trẻ trung, vô hại nhưng thực chất lại rất nguy hiểm, tài năng hoặc quyết đoán, đặc biệt trong thể thao hoặc các lĩnh vực cạnh tranh.
    • The young striker was nicknamed the 'baby-faced assassin' for his deadly finishing in front of goal. (Tiền đạo trẻ được đặt biệt danh 'sát thủ khuôn mặt trẻ con' khả năng dứt điểm chết người trước khung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby face (danh từ): Một người khuôn mặt trẻ con.
    • He's a real baby face and always gets asked for ID. (Anh ta đúng một người khuôn mặt trẻ con luôn bị hỏi giấy tờ tùy thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Youthful-looking: Trông trẻ trung.
  • Cherubic: Có vẻ mặt thiên thần, phúc hậu (thường chỉ trẻ em hoặc người bầu bĩnh).
  • Innocent-looking: Có vẻ ngoài ngây thơ.
Từ trái nghĩa
  • Grizzled: tóc hoặc râu muối tiêu, trông già dặn.
  • Wizened: Nhăn nheo, khô héo ( tuổi tác).
  • Craggy: đường nét góc cạnh, gồ ghề (trên khuôn mặt).
baby-faced

The young actor is baby-faced and often plays teenage roles.

Adjective
  1. khuôn mặt trẻ con

Từ tương tự