faced

Học thuật
Thân thiện
faced

A neatly faced terrace overlooks the garden.

Định nghĩa

Tính từ: - Có mặt, được trang bị mặt: Mô tả một vật hoặc bề mặt đã được phủ, ốp, hoặc tráng bằng một lớp vật liệu khác. - một số lượng hoặc loại mặt nhất định: Thường được sử dụng trong các từ ghép để chỉ số lượng mặt ( dụ: hai mặt) hoặc đặc điểm của mặt.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building is faced with beautiful marble. (Tòa nhà được ốp bằng đá cẩm thạch đẹp.)
    • He stood before the stone-faced wall. (Anh ta đứng trước bức tường được ốp đá.)
    • It was a neatly faced terrace. (Đó một hiên nhà được lát mặt gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faced with": Đối mặt với (một tình huống, vấn đề).
    • We are faced with a difficult decision. (Chúng tôi đang đối mặt với một quyết định khó khăn.)
      • Lưu ý: Trong cụm này, "faced" dạng quá khứ phân từ của động từ "face", không phải tính từ "faced" đang được giải thích. được liệt kêđây một cấu trúc phổ biến dễ gây nhầm lẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Two-faced (adj): Hai mặt, giả dối.
    • I don't trust him; he's two-faced. (Tôi không tin anh ta; anh ta kẻ hai mặt.)
  • Stone-faced (adj): Có vẻ mặt đờ đẫn/không cảm xúc, hoặc được ốp mặt đá.
    • He remained stone-faced during the criticism. (Anh ấy vẫn giữ vẻ mặt đờ đẫn trong suốt lời chỉ trích.)
  • Bare-faced (adj): Trơ tráo, mặt dày.
    • That was a bare-faced lie! (Đó một lời nói dối trơ tráo!)
Từ đồng nghĩa
  • Clad: Được phủ, được bọc.
  • Covered: Được bao phủ.
  • Surfaced: Được phủ mặt, bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho tính từ "faced". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "face".)

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ thường sử dụng động từ "face" hoặc danh từ "face", không trực tiếp sử dụng tính từ "faced".)

faced

A neatly faced terrace overlooks the garden.

Adjective
  1. có mặt; được ốp, phủ, tráng mặt