baby-sit
/'beibisit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Giữ trẻ hộ (trong khi bố mẹ đi vắng): Hành động trông nom, chăm sóc một hoặc nhiều đứa trẻ trong một khoảng thời gian ngắn, thường là khi bố mẹ chúng vắng nhà.
- Ngoại động từ:
- Trông nom, chăm sóc (ai/cái gì) một cách cẩn thận: Hành động giám sát hoặc chịu trách nhiệm cho một người, một vật, hoặc một tình huống trong thời gian người chủ/người phụ trách chính vắng mặt.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- She often baby-sits for her neighbors on weekends. (Cô ấy thường giữ trẻ hộ hàng xóm vào cuối tuần.)
- I used to baby-sit to earn extra money when I was a teenager. (Tôi từng đi giữ trẻ để kiếm thêm tiền khi còn là thiếu niên.)
- Ngoại động từ:
- Can you baby-sit my cat while I'm on vacation? (Bạn có thể trông nom con mèo của tôi khi tôi đi nghỉ được không?)
- He had to baby-sit the new intern for the whole week. (Anh ấy phải kèm cặp thực tập sinh mới cả tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to baby-sit for someone": giữ trẻ hộ cho ai đó.
- I promised to baby-sit for the Smiths tonight. (Tôi đã hứa sẽ giữ trẻ hộ nhà Smith tối nay.)
- "to baby-sit something": trông nom, chịu trách nhiệm cho một vật hoặc tình huống.
- My job was to baby-sit the equipment during the event. (Công việc của tôi là trông nom thiết bị trong suốt sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Baby-sitter (n): người giữ trẻ.
- We need to find a reliable baby-sitter for Saturday night. (Chúng ta cần tìm một người giữ trẻ đáng tin cậy cho tối thứ Bảy.)
- Baby-sitting (n): công việc giữ trẻ.
- Baby-sitting requires a lot of patience. (Công việc giữ trẻ đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Look after: trông nom, chăm sóc.
- Take care of: chăm sóc, trông nom.
- Watch over: trông chừng, canh chừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào ngoài cách dùng với giới từ "for" như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
nội động từ
- giữ trẻ hộ (trong khi bố mẹ đi vắng)