sit
/sit/
Định nghĩa
Nội động từ:
- Ngồi: Hành động đặt mông xuống một bề mặt như ghế, sàn nhà để nghỉ ngơi hoặc làm việc, thường với phần thân thẳng đứng.
- Họp, nhóm họp: Dùng để chỉ một cơ quan, hội đồng đang trong phiên làm việc chính thức.
- Vừa vặn, hợp: Dùng để chỉ quần áo tạo dáng đẹp và phù hợp trên cơ thể người mặc.
- Đậu, ấp: Dùng cho chim đậu trên cành hoặc gà mái nằm trên trứng để ấp.
Ngoại động từ:
- Ngồi lên, cưỡi: Hành động ngồi lên một vật nào đó, thường là ngựa hoặc xe đạp.
- Đặt ngồi: Hành động đặt ai đó vào tư thế ngồi.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Please sit on the chair. (Xin mời ngồi lên ghế.)
- The committee sits every Tuesday. (Ủy ban họp vào mỗi thứ Ba.)
- This jacket sits perfectly on your shoulders. (Chiếc áo khoác này vừa vặn hoàn hảo trên vai bạn.)
- The bird sits on a branch. (Con chim đậu trên cành cây.)
Ngoại động từ:
- She can sit a horse very well. (Cô ấy có thể cưỡi ngựa rất giỏi.)
- He sat the baby on the blanket. (Anh ấy đặt em bé ngồi trên tấm chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit for something":
- Đi thi, dự thi: He will sit for the university entrance exam next month. (Anh ấy sẽ dự thi đại học vào tháng tới.)
- Ngồi làm mẫu (cho họa sĩ): The artist asked her to sit for a portrait. (Họa sĩ đề nghị cô ấy ngồi làm mẫu cho một bức chân dung.)
- Đại diện (trong quốc hội): She sits for a district in London. (Bà ấy đại diện cho một khu vực ở Luân Đôn.)
"to sit with someone/something": Chấp nhận, cảm thấy ổn với (một cảm xúc, ý tưởng).
- I can't sit with the idea of giving up. (Tôi không thể chấp nhận ý tưởng bỏ cuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sitting (danh từ): Buổi họp, phiên họp; việc ngồi làm mẫu.
- The court is in sitting. (Tòa án đang trong phiên xử.)
- Sitter (danh từ): Người trông trẻ; người mẫu (ngồi yên để vẽ, chụp).
- We need to find a sitter for tonight. (Chúng ta cần tìm người trông trẻ cho tối nay.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (nghĩa ngồi): Be seated, take a seat, perch (đậu).
- Ngoại động từ (nghĩa cưỡi): Ride.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sit down: Ngồi xuống.
- Please sit down and make yourself comfortable. (Xin mời ngồi xuống và thoải mái.)
- Sit in on something: Tham dự (một cuộc họp, lớp học) với tư cách người quan sát, không tham gia chính thức.
- I was allowed to sit in on the board meeting. (Tôi được phép tham dự cuộc họp hội đồng quản trị.)
- Sit out: Không tham gia; ngồi chờ đến hết.
- I have a sore foot, so I'll sit out this dance. (Chân tôi đau, nên tôi sẽ không nhảy bài này.)
- Sit up:
- Ngồi dậy: She sat up in bed when she heard the noise. (Cô ấy ngồi bật dậy trên giường khi nghe thấy tiếng động.)
- Thức khuya: We sat up late talking. (Chúng tôi thức khuya nói chuyện.)
- Chú ý, giật mình chú ý: The news made everyone sit up. (Tin tức làm mọi người giật mình chú ý.)
Thành ngữ liên quan
- Sit tight: Ngồi yên, kiên nhẫn chờ đợi và không hành động.
- Just sit tight, help is on the way. (Cứ ngồi yên đó, sự giúp đỡ đang tới.)
- Sit on the fence: Trung lập, không đứng về phe nào trong một cuộc tranh luận.
- Stop sitting on the fence and tell us what you really think. (Đừng có trung lập nữa và nói cho chúng tôi biết bạn thực sự nghĩ gì.)
- Sit well with someone: Làm ai đó cảm thấy hài lòng, chấp nhận được.
- His decision did not sit well with the team. (Quyết định của anh ta không làm đội cảm thấy hài lòng.)
nội động từ sat
-
ngồi
-
to sit round the firengồi xung quanh lửa
-
to sit stillngồi yên
-
to sit in statengồi chễm chệ, ngồi oai vệ
-
to sit tight(thông tục) ngồi lỳ; không lay chuyển, không nhượng bộ; nghiến răng rán sức
-
to sit for an examinationđi thi
-
-
đậu (chim)
-
ấp (gà mái)
-
sitting hengà đang ấp
-
the hen wants to sitgà muốn ấp
-
-
họp, nhóm họp
-
Parliament is sittingquốc hội đang họp
-
-
vừa, hợp (quần áo)
-
dress sits wellquần áo vừa vặn
-
ngoại động từ
-
ngồi, cưỡi
-
to sit a horse wellngồi vững trên lưng ngựa
-
-
đặt (đứa trẻ) ngồi
-
to sit a child on the tableđặt đứa bé ngồi lên bàn
-
Idioms
-
to sit down
ngồi xuống
-
to sit for
đại diện cho
-
to sit in
tham gia, dự vào
-
to sit on (upon)
ngồi họp bàn về
-
to sit on (upon)
(từ lóng) trấn áp, đàn áp
-
to sit out
không tham gia (nhảy...)
-
to sit over
(đánh bài) ngồi tay trên
-
to sit under
ngồi nghe giảng đạo
-
to sit up
ngồi dậy
-
to sit at home
ngồi nhà; ăn không ngồi rồi
-
to sit down hard on a plan
cương quyết chống một kế hoạch
-
to sit down under a abuse
cúi đầu chịu nhục; ngậm bồ hòn làm ngọt
-
to sit somebody out
ngồi lâu hơn ai
-
to sit up late
thức khuya
-
to make somebody sit up
(thông tục) bắt ai làm việc vất vả; làm cho ai đau; làm ai phải ngạc nhiên
-
to sit up and take notice
(thông tục) đột nhiên có cái gì làm cho mình phải chú ý
-
to sit well
ngồi đúng tư thế (trên mình ngựa)
-
food sits heavily on the stomach
thức ăn lâu tiêu
-
his principles sit loosely on him
anh ta không theo đúng những nguyên tắc của mình
-
sits the wind there?
có phải ở đấy không?
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sit"