sit

/sit/
Học thuật
Thân thiện
sit

She sits on the park bench to read her book.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Ngồi: Hành động đặt mông xuống một bề mặt như ghế, sàn nhà để nghỉ ngơi hoặc làm việc, thường với phần thân thẳng đứng.
    • Họp, nhóm họp: Dùng để chỉ một cơ quan, hội đồng đang trong phiên làm việc chính thức.
    • Vừa vặn, hợp: Dùng để chỉ quần áo tạo dáng đẹp phù hợp trên cơ thể người mặc.
    • Đậu, ấp: Dùng cho chim đậu trên cành hoặc gà mái nằm trên trứng để ấp.
  2. Ngoại động từ:

    • Ngồi lên, cưỡi: Hành động ngồi lên một vật nào đó, thường ngựa hoặc xe đạp.
    • Đặt ngồi: Hành động đặt ai đó vào tư thế ngồi.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Please sit on the chair. (Xin mời ngồi lên ghế.)
    • The committee sits every Tuesday. (Ủy ban họp vào mỗi thứ Ba.)
    • This jacket sits perfectly on your shoulders. (Chiếc áo khoác này vừa vặn hoàn hảo trên vai bạn.)
    • The bird sits on a branch. (Con chim đậu trên cành cây.)
  • Ngoại động từ:

    • She can sit a horse very well. ( ấy có thể cưỡi ngựa rất giỏi.)
    • He sat the baby on the blanket. (Anh ấy đặt em bé ngồi trên tấm chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit for something":

    • Đi thi, dự thi: He will sit for the university entrance exam next month. (Anh ấy sẽ dự thi đại học vào tháng tới.)
    • Ngồi làm mẫu (cho họa sĩ): The artist asked her to sit for a portrait. (Họa sĩ đề nghị ấy ngồi làm mẫu cho một bức chân dung.)
    • Đại diện (trong quốc hội): She sits for a district in London. ( ấy đại diện cho một khu vực ở Luân Đôn.)
  • "to sit with someone/something": Chấp nhận, cảm thấy ổn với (một cảm xúc, ý tưởng).

    • I can't sit with the idea of giving up. (Tôi không thể chấp nhận ý tưởng bỏ cuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sitting (danh từ): Buổi họp, phiên họp; việc ngồi làm mẫu.
    • The court is in sitting. (Tòa án đang trong phiên xử.)
  • Sitter (danh từ): Người trông trẻ; người mẫu (ngồi yên để vẽ, chụp).
    • We need to find a sitter for tonight. (Chúng ta cần tìm người trông trẻ cho tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (nghĩa ngồi): Be seated, take a seat, perch (đậu).
  • Ngoại động từ (nghĩa cưỡi): Ride.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit down: Ngồi xuống.
    • Please sit down and make yourself comfortable. (Xin mời ngồi xuống thoải mái.)
  • Sit in on something: Tham dự (một cuộc họp, lớp học) với tư cách người quan sát, không tham gia chính thức.
    • I was allowed to sit in on the board meeting. (Tôi được phép tham dự cuộc họp hội đồng quản trị.)
  • Sit out: Không tham gia; ngồi chờ đến hết.
    • I have a sore foot, so I'll sit out this dance. (Chân tôi đau, nên tôi sẽ không nhảy bài này.)
  • Sit up:
    • Ngồi dậy: She sat up in bed when she heard the noise. ( ấy ngồi bật dậy trên giường khi nghe thấy tiếng động.)
    • Thức khuya: We sat up late talking. (Chúng tôi thức khuya nói chuyện.)
    • Chú ý, giật mình chú ý: The news made everyone sit up. (Tin tức làm mọi người giật mình chú ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Sit tight: Ngồi yên, kiên nhẫn chờ đợi không hành động.
    • Just sit tight, help is on the way. (Cứ ngồi yên đó, sự giúp đỡ đang tới.)
  • Sit on the fence: Trung lập, không đứng về phe nào trong một cuộc tranh luận.
    • Stop sitting on the fence and tell us what you really think. (Đừng trung lập nữa nói cho chúng tôi biết bạn thực sự nghĩ .)
  • Sit well with someone: Làm ai đó cảm thấy hài lòng, chấp nhận được.
    • His decision did not sit well with the team. (Quyết định của anh ta không làm đội cảm thấy hài lòng.)
sit

She sits on the park bench to read her book.

nội động từ sat
  1. ngồi
    • to sit round the fire
      ngồi xung quanh lửa
    • to sit still
      ngồi yên
    • to sit in state
      ngồi chễm chệ, ngồi oai vệ
    • to sit tight
      (thông tục) ngồi lỳ; không lay chuyển, không nhượng bộ; nghiến răng rán sức
    • to sit for an examination
      đi thi
  2. đậu (chim)
  3. ấp (gà mái)
    • sitting hen
      đang ấp
    • the hen wants to sit
      muốn ấp
  4. họp, nhóm họp
    • Parliament is sitting
      quốc hội đang họp
  5. vừa, hợp (quần áo)
    • dress sits well
      quần áo vừa vặn
ngoại động từ
  1. ngồi, cưỡi
    • to sit a horse well
      ngồi vững trên lưng ngựa
  2. đặt (đứa trẻ) ngồi
    • to sit a child on the table
      đặt đứa bé ngồi lên bàn

Idioms

  • to sit down
    ngồi xuống
  • to sit for
    đại diện cho
  • to sit in
    tham gia, dự vào
  • to sit on (upon)
    ngồi họp bàn về
  • to sit on (upon)
    (từ lóng) trấn áp, đàn áp
  • to sit out
    không tham gia (nhảy...)
  • to sit over
    (đánh bài) ngồi tay trên
  • to sit under
    ngồi nghe giảng đạo
  • to sit up
    ngồi dậy
  • to sit at home
    ngồi nhà; ăn không ngồi rồi
  • to sit down hard on a plan
    cương quyết chống một kế hoạch
  • to sit down under a abuse
    cúi đầu chịu nhục; ngậm bồ hòn làm ngọt
  • to sit somebody out
    ngồi lâu hơn ai
  • to sit up late
    thức khuya
  • to make somebody sit up
    (thông tục) bắt ai làm việc vất vả; làm cho ai đau; làm ai phải ngạc nhiên
  • to sit up and take notice
    (thông tục) đột nhiên cái làm cho mình phải chú ý
  • to sit well
    ngồi đúng tư thế (trên mình ngựa)
  • food sits heavily on the stomach
    thức ăn lâu tiêu
  • his principles sit loosely on him
    anh ta không theo đúng những nguyên tắc của mình
  • sits the wind there?
    phảiđấy không?