babyhood
/'beibihud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuổi thơ ấu, thời kỳ sơ sinh: Giai đoạn đầu tiên trong cuộc đời của một con người, từ khi mới sinh ra cho đến khoảng 1-2 tuổi. Đây là thời kỳ phụ thuộc hoàn toàn vào sự chăm sóc của người khác.
- Tình trạng non nớt, sơ khai: (Nghĩa ẩn dụ) Trạng thái ban đầu, chưa phát triển đầy đủ của một sự vật, ý tưởng hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Photographs from her babyhood are kept in the family album. (Những bức ảnh từ thời thơ ấu của cô ấy được giữ trong album gia đình.)
- The memories of my babyhood are very vague. (Những ký ức về tuổi thơ ấu của tôi rất mơ hồ.)
- The company is still in its babyhood and needs careful nurturing. (Công ty vẫn còn trong giai đoạn sơ khai và cần được nuôi dưỡng cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in one's babyhood": trong thời thơ ấu của ai đó.
- He showed a talent for music even in his babyhood. (Anh ấy đã bộc lộ năng khiếu âm nhạc ngay từ thời thơ ấu.)
"the babyhood of something": thời kỳ sơ khai của cái gì đó.
- The babyhood of aviation was marked by daring experiments. (Thời kỳ sơ khai của ngành hàng không được đánh dấu bằng những thí nghiệm táo bạo.)
Biến thể và từ gần giống
Baby (n): đứa trẻ sơ sinh, em bé.
- The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ.)
Infancy (n): thời kỳ sơ sinh, thời kỳ đầu. (Từ này có thể dùng thay thế cho "babyhood" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "infancy" thường trang trọng hơn và cũng có thể chỉ giai đoạn đầu của bất cứ thứ gì).
- The project is still in its infancy. (Dự án vẫn còn trong giai đoạn đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Infancy: thời thơ ấu, thời kỳ đầu.
- Early childhood: thời thơ ấu ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "babyhood")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "babyhood")