babylonian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến thành phố Babylon, người dân hoặc nền văn hóa của nó: Từ này mô tả những gì có nguồn gốc hoặc liên kết với đế chế Babylon cổ đại.
- Thuộc về ngôn ngữ Babylon: Chỉ ngôn ngữ được sử dụng ở Babylon cổ đại.
Danh từ:
- Cư dân Babylon cổ: Một người sống ở thành phố Babylon cổ đại.
- Hệ thống chữ viết tượng hình có âm tiết của người Babylon cổ: Chỉ hệ thống chữ viết hình nêm (chữ hình góc) được sử dụng để ghi lại ngôn ngữ Babylon.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Babylonian empire was a major power in ancient Mesopotamia. (Đế chế Babylonian là một cường quốc lớn ở Lưỡng Hà cổ đại.)
- Scholars study Babylonian mythology to understand ancient beliefs. (Các học giả nghiên cứu thần thoại Babylonian để hiểu các tín ngưỡng cổ xưa.)
Danh từ:
- A Babylonian wrote this clay tablet thousands of years ago. (Một cư dân Babylonian đã viết tấm bảng đất sét này hàng nghìn năm trước.)
- The Babylonian was a complex writing system used on many monuments. (Chữ viết Babylonian là một hệ thống phức tạp được sử dụng trên nhiều công trình tượng đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Babylonian captivity": Thời kỳ lưu đày Babylon, chỉ sự kiện lịch sử khi người Do Thái bị bắt đi lưu đày ở Babylon.
- The Babylonian captivity is a significant event in Jewish history. (Thời kỳ lưu đày Babylon là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Do Thái.)
"Babylonian mathematics": Toán học Babylon, chỉ những thành tựu toán học tiên tiến của nền văn minh này.
- Babylonian mathematics included an advanced understanding of astronomy. (Toán học Babylon bao gồm sự hiểu biết tiên tiến về thiên văn học.)
Biến thể và từ gần giống
Babylon (Danh từ riêng): Tên thành phố cổ đại, thủ đô của đế chế Babylon.
- The ruins of Babylon are located in modern-day Iraq. (Tàn tích của Babylon nằm ở Iraq ngày nay.)
Babylonia (Danh từ riêng): Tên vùng đất hoặc vương quốc cổ đại có Babylon là trung tâm.
- Babylonia was a region in ancient Mesopotamia. (Babylonia là một vùng đất ở Lưỡng Hà cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Mesopotamian (Tính từ): Thuộc về Lưỡng Hà (vùng đất rộng hơn bao gồm Babylon).
- Chaldean (Danh từ/Tính từ): Chỉ người dân hoặc thuộc về triều đại Tân Babylon (Chaldea) cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "Babylonian").
Thành ngữ liên quan
- "A Babylonian confusion": Một sự hỗn loạn, lộn xộn lớn (lấy cảm hứng từ câu chuyện Tháp Babel trong Kinh Thánh, thường gắn với Babylon).
- The meeting turned into a Babylonian confusion with everyone talking at once. (Cuộc họp biến thành một mớ hỗn độn với mọi người nói cùng một lúc.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới thành phố Babylon, người dân hoặc văn hóa của nó
Noun
- hệ thống chữ viết tượng hình có âm tiết của người Babylon cổ
- cư dân Babylon cổ