babylonian

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới thành phố Babylon, người dân hoặc văn hóa của
Noun
  1. hệ thống chữ viết tượng hình âm tiết của người Babylon cổ
  2. cư dân Babylon cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

babylonian
A Babylonian scribe writes on a clay tablet.