bacchanale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiệc tùng ồn ào, cuộc chè chén say sưa: Chỉ một bữa tiệc hoặc buổi liên hoan ồn ào, quá độ, thường gắn với việc uống rượu và ăn uống linh đình.
- Hội Thần rượu (số nhiều, sử học): Trong lịch sử La Mã cổ đại, chỉ những lễ hội tôn vinh Bacchus (Thần rượu nho), thường mang tính chất bí mật và cuồng loạn.
- Tranh hoặc bức chạm khắc mô tả lễ tế Thần rượu (số nhiều): Chỉ các tác phẩm nghệ thuật (hội họa, điêu khắc) miêu tả cảnh tượng của lễ hội Bacchus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La soirée s'est transformée en une véritable bacchanale. (Bữa tiệc tối đã biến thành một cuộc chè chén say sưa thực sự.)
- Les bacchanales étaient des fêtes secrètes et orgiaques dans la Rome antique. (Những hội Thần rượu là các lễ hội bí mật và trụy lạc ở La Mã cổ đại.)
- Ce tableau représente une bacchanale. (Bức tranh này mô tả một cảnh lễ tế Thần rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une bacchanale de couleurs et de sons": Một sự hỗn độn, một bữa tiệc lộn xộn của màu sắc và âm thanh (dùng theo nghĩa bóng, văn chương).
- Le carnaval était une bacchanale de couleurs et de sons. (Lễ hội hóa trang là một bữa tiệc lộn xộn của màu sắc và âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bacchanal (danh từ giống đực, ít dùng): Người tham gia lễ hội Bacchus; người say sưa, người trụy lạc.
- Bacchique (tính từ): Thuộc về Bacchus hoặc lễ hội của ngài; mang tính chất của một bữa tiệc quá độ, cuồng loạn.
- Une fête bacchique. (Một bữa tiệc cuồng loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Orgie (danh từ giống cái): Cuộc chè chén trụy lạc, tiệc tùng thác loạn.
- Ribote (danh từ giống cái, thông tục): Cuộc chè chén say sưa.
- Bombe (danh từ giống cái, thông tục): Bữa tiệc lớn, ồn ào.
Thành ngữ liên quan
- C'est la bacchanale !: Đó là một sự hỗn loạn, một cảnh tượng ồn ào mất trật tự! (Dùng để than phiền về một tình huống ồn ào, lộn xộn).
- Avec tous ces enfants qui crient, c'est la bacchanale ici ! (Với lũ trẻ con la hét thế này, đúng là một cảnh hỗn loạn!)
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) tiệc tùng ồn ào
- (số nhiều, (sử học)) hội Thần rượu
- (số nhiều) tranh lễ tế Thần rượu; bức chạm lễ tế Thần rượu