bacchanale

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) tiệc tùng ồn ào
  2. (số nhiều, (sử học)) hội Thần rượu
  3. (số nhiều) tranh lễ tế Thần rượu; bức chạm lễ tế Thần rượu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bacchanale"

bacchanale
Une bacchanale est représentée sur cette fresque ancienne.